Người phát ngôn trong các ngôn ngữ khác nhau

Người Phát Ngôn Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Người phát ngôn ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Người phát ngôn


Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaanswoordvoerder
Amharicቃል አቀባይ
Hausakakakin
Igboọnụ na-ekwuru ọnụ
Malagasympitondra
Nyanja (Chichewa)wolankhulira
Shonamutauriri
Somaliafhayeen
Sesotho'muelli
Tiếng Swahilimsemaji
Xhosaisithethi
Yorubaagbẹnusọ
Zuluokhulumela
Bambarakumalasela
Cừu cáinyanuɖela
Tiếng Kinyarwandaumuvugizi
Lingalamolobeli ya molobeli
Lugandaomwogezi w’ekitongole kino
Sepedimmoleledi
Twi (Akan)ɔkasafo

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpالمتحدث
Tiếng Do Tháiדוֹבֵר
Pashtoترجمان
Tiếng Ả Rậpالمتحدث

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albanianzëdhënës
Xứ Basquebozeramailea
Catalanportaveu
Người Croatiaglasnogovornik
Người Đan Mạchtalsmand
Tiếng hà lanwoordvoerder
Tiếng Anhspokesman
Người Phápporte-parole
Frisianwurdfierder
Galiciavoceiro
Tiếng Đứcsprecher
Tiếng Icelandtalsmaður
Người Ailenurlabhraí
Người Ýportavoce
Tiếng Luxembourgspriecher
Cây nhokelliem
Nauytalsmann
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)porta-voz
Tiếng Gaelic của Scotlandneach-labhairt
Người Tây Ban Nhaportavoz
Tiếng Thụy Điểntalesman
Người xứ Walesllefarydd

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusпрэс-сакратар
Tiếng Bosniaglasnogovornik
Người Bungariговорител
Tiếng Sécmluvčí
Người Estoniapressiesindaja
Phần lantiedottaja
Người Hungaryszóvivő
Người Latviapārstāvis
Tiếng Lithuaniaatstovas spaudai
Người Macedonianпортпарол
Đánh bóngrzecznik
Tiếng Rumanipurtător de cuvânt
Tiếng Ngaпредставитель
Tiếng Serbiaгласноговорник
Tiếng Slovakhovorca
Người Sloveniatiskovni predstavnik
Người Ukrainaречник

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliমুখপাত্র
Gujaratiપ્રવક્તા
Tiếng Hindiप्रवक्ता
Tiếng Kannadaವಕ್ತಾರ
Malayalamവക്താവ്
Marathiप्रवक्ता
Tiếng Nepalप्रवक्ता
Tiếng Punjabiਬੁਲਾਰਾ
Sinhala (Sinhalese)ප්‍රකාශක
Tamilசெய்தித் தொடர்பாளர்
Tiếng Teluguప్రతినిధి
Tiếng Urduترجمان

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)发言人
Truyền thống Trung Hoa)發言人
Tiếng Nhậtスポークスマン
Hàn Quốc대변인
Tiếng Mông Cổтөлөөлөгч
Myanmar (tiếng Miến Điện)ပြောရေးဆိုခွင့်ရှိသူ

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiajuru bicara
Người Javajuru wicoro
Tiếng Khmerអ្នកនាំពាក្យ
Làoໂຄສົກ
Tiếng Mã Laijurucakap
Tiếng tháiโฆษก
Tiếng Việtngười phát ngôn
Tiếng Philippin (Tagalog)tagapagsalita

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijanspiker
Tiếng Kazakhөкілі
Kyrgyzөкүлү
Tajikсухангӯй
Người Thổ Nhĩ Kỳmetbugat sekretary
Tiếng Uzbekvakili
Người Duy Ngô Nhĩباياناتچى

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiiwaha ʻōlelo
Tiếng Maorikaikorero
Samoanfofoga fetalai
Tagalog (tiếng Philippines)tagapagsalita

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymaraarxatiri
Guaranivocero

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantoproparolanto
Latinloquens

Người Phát Ngôn Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpεκπρόσωπος
Hmongtus cev lus
Người Kurdberdevk
Thổ nhĩ kỳsözcü
Xhosaisithethi
Yiddishווארטזאגער
Zuluokhulumela
Tiếng Assamমুখপাত্ৰ
Aymaraarxatiri
Bhojpuriप्रवक्ता के कहना बा
Dhivehiތަރުޖަމާނު ޑރ
Dogriप्रवक्ता जी
Tiếng Philippin (Tagalog)tagapagsalita
Guaranivocero
Ilocanopannakangiwat
Kriodi pɔsin we de tɔk fɔ di pɔsin
Tiếng Kurd (Sorani)وتەبێژی...
Maithiliप्रवक्ता
Meiteilon (Manipuri)ꯋꯥꯉꯥꯡꯂꯣꯏ꯫
Mizothupuangtu a ni
Oromodubbi himaa
Odia (Oriya)ମୁଖପାତ୍ର
Quechuarimaq
Tiếng Phạnप्रवक्ता
Tatarвәкиле
Tigrinyaኣፈኛ
Tsongamuvulavuleri

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó