Đủ tiêu chuẩn trong các ngôn ngữ khác nhau

Đủ Tiêu Chuẩn Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Đủ tiêu chuẩn ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Đủ tiêu chuẩn


Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaanskwalifiseer
Amharicብቁ መሆን
Hausacancanta
Igboiru eru
Malagasymahafeno fepetra
Nyanja (Chichewa)ayenerere
Shonakukodzera
Somaliu qalma
Sesothotšoaneleha
Tiếng Swahilikufuzu
Xhosaukufaneleka
Yorubayẹ
Zuluufaneleke
Bambaraka se ka kɛ
Cừu cáidze
Tiếng Kinyarwandabujuje ibisabwa
Lingalakozala na masɛngami
Lugandaokutuukiriza ebisaanyizo
Sepediswanelega
Twi (Akan)fata

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpمؤهل
Tiếng Do Tháiלהעפיל
Pashtoوړتیا
Tiếng Ả Rậpمؤهل

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albaniankualifikohen
Xứ Basquesailkatu
Catalanqualificar
Người Croatiakvalificirati
Người Đan Mạchkvalificere
Tiếng hà lankwalificeren
Tiếng Anhqualify
Người Phápqualifier
Frisiankwalifisearje
Galiciacualificar
Tiếng Đứcqualifizieren
Tiếng Icelandhæfa
Người Ailencáiliú
Người Ýqualificarsi
Tiếng Luxembourgqualifizéieren
Cây nhotikkwalifika
Nauykvalifisere
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)qualificar
Tiếng Gaelic của Scotlandairidh
Người Tây Ban Nhacalificar
Tiếng Thụy Điểnkvalificera
Người xứ Walesyn gymwys

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusкваліфікаваць
Tiếng Bosniakvalifikovati
Người Bungariотговарят на изискванията
Tiếng Séckvalifikovat
Người Estoniakvalifitseeruma
Phần lanpätevöityä
Người Hungaryminősíteni
Người Latviakvalificēties
Tiếng Lithuaniakvalifikuoti
Người Macedonianсе квалификува
Đánh bóngzakwalifikować
Tiếng Rumanicalifica
Tiếng Ngaквалифицироваться
Tiếng Serbiaквалификовати
Tiếng Slovakkvalifikovať
Người Sloveniakvalificirati
Người Ukrainaкваліфікуватися

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliযোগ্যতা
Gujaratiલાયક
Tiếng Hindiअर्हता
Tiếng Kannadaಅರ್ಹತೆ
Malayalamയോഗ്യത
Marathiपात्र
Tiếng Nepalयोग्य
Tiếng Punjabiਯੋਗ
Sinhala (Sinhalese)සුදුසුකම්
Tamilதகுதி
Tiếng Teluguఅర్హత
Tiếng Urduکوالیفائی کرنا

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)合格
Truyền thống Trung Hoa)合格
Tiếng Nhật資格を得る
Hàn Quốc자격을 갖추다
Tiếng Mông Cổтэнцэх
Myanmar (tiếng Miến Điện)အရည်အချင်း

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiamemenuhi syarat
Người Javanduweni kualifikasi
Tiếng Khmerមានលក្ខណៈគ្រប់គ្រាន់
Làoມີຄຸນສົມບັດ
Tiếng Mã Laimemenuhi syarat
Tiếng tháiมีคุณสมบัติ
Tiếng Việtđủ tiêu chuẩn
Tiếng Philippin (Tagalog)maging kuwalipikado

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijanuyğun
Tiếng Kazakhбіліктілік
Kyrgyzталаптарга жооп берүү
Tajikмувофиқат кардан
Người Thổ Nhĩ Kỳkwalifikasiýa etmeli
Tiếng Uzbeksaralash
Người Duy Ngô Nhĩلاياقەتلىك

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiikūpono
Tiếng Maoritohu
Samoanagavaʻa
Tagalog (tiếng Philippines)kwalipikado

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymaracalificar sañ muni
Guaraniokalifika haguã

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantokvalifiki
Latintemperandum

Đủ Tiêu Chuẩn Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpέχω τα προσόντα
Hmongtsim nyog
Người Kurdtêgihanîn
Thổ nhĩ kỳnitelemek
Xhosaukufaneleka
Yiddishבאַגרענעצן
Zuluufaneleke
Tiếng Assamযোগ্যতা অৰ্জন কৰা
Aymaracalificar sañ muni
Bhojpuriक्वालीफाई करे के बा
Dhivehiކޮލިފައިވުން
Dogriक्वालिफाई करना
Tiếng Philippin (Tagalog)maging kuwalipikado
Guaraniokalifika haguã
Ilocanokualipikado
Kriokwalifay fɔ du dat
Tiếng Kurd (Sorani)شایستە بوون
Maithiliयोग्यता प्राप्त करब
Meiteilon (Manipuri)ꯀ꯭ꯕꯥꯂꯤꯐꯥꯏ ꯇꯧꯕꯥ꯫
Mizoqualify tur a ni
Oromoulaagaa guutuu
Odia (Oriya)ଯୋଗ୍ୟତା
Quechuacalificar nisqa
Tiếng Phạnयोग्यता
Tatarквалификация
Tigrinyaብቑዕ ይኸውን።
Tsongaku faneleka

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó