Kiện cáo trong các ngôn ngữ khác nhau

Kiện Cáo Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Kiện cáo ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Kiện cáo


Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaansregsgeding
Amharicክስ
Hausakara
Igboikpe
Malagasyfitoriana
Nyanja (Chichewa)mlandu
Shonamhosva
Somalidacwad
Sesothonyeoe
Tiếng Swahilimashtaka
Xhosaityala
Yorubaejo
Zuluicala
Bambarakiritigɛlaw ka kiritigɛ
Cừu cáinyadɔdrɔ̃ le ʋɔnu
Tiếng Kinyarwandaurubanza
Lingalakosamba na tribinale
Lugandaomusango
Sepedimolato wa molato
Twi (Akan)mmara mu asɛm

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpدعوى قضائية
Tiếng Do Tháiתביעה משפטית
Pashtoدعوی
Tiếng Ả Rậpدعوى قضائية

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albanianproces gjyqesor
Xứ Basqueauzia
Catalanplet
Người Croatiatužba
Người Đan Mạchretssag
Tiếng hà lanrechtszaak
Tiếng Anhlawsuit
Người Phápprocès
Frisianrjochtssaak
Galiciapreito
Tiếng Đứcklage
Tiếng Icelandmálsókn
Người Ailenlawsuit
Người Ýcausa
Tiếng Luxembourgprozess
Cây nhokawża
Nauyrettssak
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)processo
Tiếng Gaelic của Scotlandcùis-lagha
Người Tây Ban Nhademanda judicial
Tiếng Thụy Điểnrättegång
Người xứ Walesachos cyfreithiol

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusпазоў
Tiếng Bosniatužba
Người Bungariсъдебен процес
Tiếng Sécsoudní spor
Người Estoniakohtuasi
Phần lanoikeusjuttu
Người Hungaryper
Người Latviatiesas prāvu
Tiếng Lithuaniaieškinį
Người Macedonianтужба
Đánh bóngpozew sądowy
Tiếng Rumaniproces
Tiếng Ngaиск
Tiếng Serbiaтужба
Tiếng Slovaksúdny spor
Người Sloveniatožba
Người Ukrainaпозов

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliমামলা
Gujaratiદાવો
Tiếng Hindiमुकदमा
Tiếng Kannadaಮೊಕದ್ದಮೆ
Malayalamകേസ്
Marathiखटला
Tiếng Nepalमुद्दा
Tiếng Punjabiਮੁਕੱਦਮੇ
Sinhala (Sinhalese)නඩු
Tamilவழக்கு
Tiếng Teluguదావా
Tiếng Urduمقدمہ

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)诉讼
Truyền thống Trung Hoa)訴訟
Tiếng Nhật訴訟
Hàn Quốc소송
Tiếng Mông Cổшүүх
Myanmar (tiếng Miến Điện)တရားစွဲဆိုမှု

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiagugatan
Người Javatuntutan ukum
Tiếng Khmerបណ្តឹង
Làoການຟ້ອງຮ້ອງ
Tiếng Mã Laituntutan mahkamah
Tiếng tháiคดี
Tiếng Việtkiện cáo
Tiếng Philippin (Tagalog)kaso

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijanməhkəmə
Tiếng Kazakhсот ісі
Kyrgyzсот иши
Tajikдаъво
Người Thổ Nhĩ Kỳkazyýet işi
Tiếng Uzbeksud jarayoni
Người Duy Ngô Nhĩدەۋا

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiihoopii
Tiếng Maorihāmene
Samoantagi
Tagalog (tiếng Philippines)demanda

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymarademanda ukax mä juk’a pachanakanwa
Guaranidemanda rehegua

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantoproceso
Latiniudicium

Kiện Cáo Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpαγωγή
Hmongfoob
Người Kurddoz
Thổ nhĩ kỳdava
Xhosaityala
Yiddishפּראָצעס
Zuluicala
Tiếng Assamগোচৰ
Aymarademanda ukax mä juk’a pachanakanwa
Bhojpuriमुकदमा के मुकदमा भइल
Dhivehiދައުވާ އެވެ
Dogriमुकदमा दा मुकदमा
Tiếng Philippin (Tagalog)kaso
Guaranidemanda rehegua
Ilocanodarum
Kriokes we dɛn kɛr go na kɔt
Tiếng Kurd (Sorani)داوای یاسایی
Maithiliमुकदमा
Meiteilon (Manipuri)ꯋꯥꯀꯠꯄꯥ꯫
Mizothubuai siamsak a ni
Oromohimannaa himata
Odia (Oriya)ମକଦ୍ଦମା
Quechuademanda nisqa
Tiếng Phạnमुकदमा
Tatarсуд
Tigrinyaክሲ ክሲ
Tsonganandzu wa nandzu

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó