Gây ấn tượng trong các ngôn ngữ khác nhau

Gây Ấn Tượng Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Gây ấn tượng ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Gây ấn tượng


Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaansbeïndruk
Amharicመደነቅ
Hausaburge
Igboinwe mmasị
Malagasyvolana
Nyanja (Chichewa)kondweretsani
Shonafadza
Somaliwacdaro
Sesothokhahlisa
Tiếng Swahilikuvutia
Xhosachukumisa
Yorubaiwunilori
Zuluumxhwele
Bambaraka lasonni kɛ
Cừu cáina ŋudzedze
Tiếng Kinyarwandatangaza
Lingalakokamwisa
Lugandaokumatiza
Sepedigatelela
Twi (Akan)sɔ ani

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpاعجاب
Tiếng Do Tháiלְהַרְשִׁים
Pashtoتاثیر کړئ
Tiếng Ả Rậpاعجاب

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albanianbëj përshtypje
Xứ Basquetxunditu
Catalanimpressionar
Người Croatiaimpresionirati
Người Đan Mạchimponere
Tiếng hà lanindruk maken
Tiếng Anhimpress
Người Phápimpressionner
Frisianyndruk meitsje
Galiciaimpresionar
Tiếng Đứcbeeindrucken
Tiếng Icelandheilla
Người Ailenluí
Người Ýimpressionare
Tiếng Luxembourgbeandrocken
Cây nhotimpressjona
Nauyimponere
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)impressionar
Tiếng Gaelic của Scotlandtog
Người Tây Ban Nhaimpresionar
Tiếng Thụy Điểnimponera på
Người xứ Walesargraff

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusуражваць
Tiếng Bosniaimpresionirati
Người Bungariвпечатлявам
Tiếng Séczapůsobit
Người Estoniamuljet avaldama
Phần lantehdä vaikutus
Người Hungarylenyűgözni
Người Latviaieskaidrot
Tiếng Lithuaniapadaryti įspūdį
Người Macedonianимпресионира
Đánh bóngimponować
Tiếng Rumaniimpresiona
Tiếng Ngaпроизвести впечатление
Tiếng Serbiaимпресионирати
Tiếng Slovakzapôsobiť
Người Slovenianavdušiti
Người Ukrainaвразити

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliছাপ
Gujaratiપ્રભાવિત કરો
Tiếng Hindiimpress
Tiếng Kannadaಮೆಚ್ಚಿಸಿ
Malayalamമതിപ്പുളവാക്കുക
Marathiप्रभावित करा
Tiếng Nepalप्रभावित
Tiếng Punjabiਪ੍ਰਭਾਵਿਤ
Sinhala (Sinhalese)විශ්මයට පත් කරන්න
Tamilஈர்க்க
Tiếng Teluguఆకట్టుకోండి
Tiếng Urduمتاثر کرنا

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)打动
Truyền thống Trung Hoa)打動
Tiếng Nhật印象づける
Hàn Quốc감탄시키다
Tiếng Mông Cổсэтгэгдэл төрүүлэх
Myanmar (tiếng Miến Điện)အထင်ကြီးပါ

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiamengesankan
Người Javangematake
Tiếng Khmerគួរ​ឱ្យ​ចាប់អារម្មណ៍
Làoປະທັບໃຈ
Tiếng Mã Laimengagumkan
Tiếng tháiประทับใจ
Tiếng Việtgây ấn tượng
Tiếng Philippin (Tagalog)mapabilib

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijanheyran etmək
Tiếng Kazakhәсерлі
Kyrgyzтаасирдүү
Tajikтаассурот
Người Thổ Nhĩ Kỳtäsir galdyr
Tiếng Uzbektaassurot qoldirmoq
Người Duy Ngô Nhĩتەسىرلىك

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiihoʻomākeʻaka
Tiếng Maoriwhakamīharo
Samoanfaʻagaeʻetia
Tagalog (tiếng Philippines)mapahanga

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymaramuspayaña
Guaranijehechaukase

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantoimpresi
Latinaffulget

Gây Ấn Tượng Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpεντυπωσιάζω
Hmongqhuas
Người Kurdtûjkirin
Thổ nhĩ kỳetkilemek
Xhosachukumisa
Yiddishימפּאָנירן
Zuluumxhwele
Tiếng Assamপ্ৰভাৱিত কৰা
Aymaramuspayaña
Bhojpuriठप्पा
Dhivehiގަޔާވުން
Dogriमतासर करना
Tiếng Philippin (Tagalog)mapabilib
Guaranijehechaukase
Ilocanoitalmeg
Kriokɔle
Tiếng Kurd (Sorani)سەرنج ڕاکێشان
Maithiliप्रभाबित करनाइ
Meiteilon (Manipuri)ꯑꯇꯣꯞꯄꯒꯤ ꯄꯨꯛꯅꯤꯡ ꯁꯨꯝꯍꯠꯄ
Mizotilungawi
Oromoajab nama jechisiisuu
Odia (Oriya)ଇମ୍ପ୍ରେସ୍
Quechuamancharquy
Tiếng Phạnआदधाति
Tatarтәэсир итү
Tigrinyaመሳጢ
Tsongatsakisa

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó