Minh họa trong các ngôn ngữ khác nhau

Minh Họa Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Minh họa ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Minh họa


Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaansillustreer
Amharicበምሳሌ አስረዳ
Hausakwatanta
Igbomaa atụ
Malagasyohatra
Nyanja (Chichewa)fanizani
Shonaenzanisira
Somalitusaalayn
Sesothoetsa papiso
Tiếng Swahilionyesha
Xhosaumzekelo
Yorubaṣàkàwé
Zulubonisa
Bambaramisali jira
Cừu cáiwɔ kpɔɖeŋu
Tiếng Kinyarwandavuga
Lingalalakisá ndakisa
Lugandalaga ekyokulabirako
Sepediswantšha
Twi (Akan)yɛ mfatoho

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpتوضيح
Tiếng Do Tháiלהמחיש
Pashtoروښانه کړئ
Tiếng Ả Rậpتوضيح

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albanianilustroj
Xứ Basqueilustratu
Catalanil·lustrar
Người Croatiailustrirati
Người Đan Mạchillustrere
Tiếng hà lanillustreren
Tiếng Anhillustrate
Người Phápillustrer
Frisianyllustrearje
Galiciailustrar
Tiếng Đứcveranschaulichen
Tiếng Icelandmyndskreytir
Người Ailenléiriú
Người Ýillustrare
Tiếng Luxembourgillustréieren
Cây nhojuru
Nauyillustrere
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)ilustrar
Tiếng Gaelic của Scotlanddealbh
Người Tây Ban Nhailustrar
Tiếng Thụy Điểnillustrera
Người xứ Walesdarlunio

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusпраілюстраваць
Tiếng Bosniailustrirati
Người Bungariилюстрирам
Tiếng Sécilustrovat
Người Estoniaillustreerida
Phần lanhavainnollistaa
Người Hungaryszemléltet
Người Latviailustrēt
Tiếng Lithuaniailiustruoti
Người Macedonianилустрира
Đánh bóngzilustrować
Tiếng Rumaniilustra
Tiếng Ngaиллюстрировать
Tiếng Serbiaилустровати
Tiếng Slovakilustrovať
Người Sloveniaponazoriti
Người Ukrainaпроілюструємо

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliচিত্রিত করা
Gujaratiસમજાવે છે
Tiếng Hindiउदाहरण देकर स्पष्ट करना
Tiếng Kannadaವಿವರಿಸಿ
Malayalamചിത്രീകരിക്കുക
Marathiस्पष्ट करा
Tiếng Nepalउदाहरण दिनुहोस्
Tiếng Punjabiਮਿਸਾਲ
Sinhala (Sinhalese)නිදර්ශනය කරන්න
Tamilவிளக்கு
Tiếng Teluguవర్ణించేందుకు
Tiếng Urduواضح کریں

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)说明
Truyền thống Trung Hoa)說明
Tiếng Nhậtイラスト
Hàn Quốc설명하다
Tiếng Mông Cổхаруулах
Myanmar (tiếng Miến Điện)သရုပ်ဖော်ပါ

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiamenjelaskan
Người Javanggambarake
Tiếng Khmerឧទាហរណ៍
Làoສະແດງຕົວຢ່າງ
Tiếng Mã Laimemberi gambaran
Tiếng tháiแสดงให้เห็น
Tiếng Việtminh họa
Tiếng Philippin (Tagalog)ilarawan

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijangöstərmək
Tiếng Kazakhбейнелеу
Kyrgyzиллюстрациялоо
Tajikтасвир кардан
Người Thổ Nhĩ Kỳsuratlandyryň
Tiếng Uzbektasvirlash
Người Duy Ngô Nhĩمىسال

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiikahakiʻi
Tiếng Maorifaahoho'a
Samoanfaʻataʻitaʻi
Tagalog (tiếng Philippines)ilarawan

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymarauñacht’ayaña
Guaraniehechauka peteĩ ehémplo

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantoilustri
Latinillustratum

Minh Họa Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpεικονογραφώ
Hmongua piv txwv
Người Kurdillustrate
Thổ nhĩ kỳgözünde canlandırmak
Xhosaumzekelo
Yiddishאילוסטרירן
Zulubonisa
Tiếng Assamচিত্ৰিত কৰক
Aymarauñacht’ayaña
Bhojpuriचित्रण करे के बा
Dhivehiމިސާލު ދައްކާށެވެ
Dogriउदाहरण देना
Tiếng Philippin (Tagalog)ilarawan
Guaraniehechauka peteĩ ehémplo
Ilocanoiladawan
Krioɛksplen wan ɛgzampul
Tiếng Kurd (Sorani)وێنا بکە
Maithiliचित्रण करब
Meiteilon (Manipuri)ꯏꯂꯁ꯭ꯠꯔꯦꯁꯟ ꯇꯧꯕꯥ꯫
Mizoentir rawh
Oromofakkeenyaan ni ibsu
Odia (Oriya)ବର୍ଣ୍ଣନା କର
Quechuaejemplowan qawachiy
Tiếng Phạnदृष्टान्तरूपेण दर्शयतु
Tatarиллюстрация
Tigrinyaብኣብነት ኣርእዮም
Tsongakombisa xikombiso

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó