Vô gia cư trong các ngôn ngữ khác nhau

Vô Gia Cư Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Vô gia cư ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Vô gia cư


Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaanshaweloos
Amharicቤት አልባ
Hausamarasa gida
Igboenweghị ebe obibi
Malagasytsy manan-kialofana
Nyanja (Chichewa)opanda pokhala
Shonavasina pokugara
Somaliguri la’aan
Sesothoho hloka lehae
Tiếng Swahiliwasio na makazi
Xhosaabangenamakhaya
Yorubaaini ile
Zuluabangenamakhaya
Bambaraso tɛ mɔgɔ minnu bolo
Cừu cáiaƒemanɔsitɔwo
Tiếng Kinyarwandaabadafite aho baba
Lingalabazangi ndako
Lugandaabatalina mwasirizi
Sepediba hloka magae
Twi (Akan)a wonni afie

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpبلا مأوى
Tiếng Do Tháiחֲסַר בַּיִת
Pashtoبې کوره
Tiếng Ả Rậpبلا مأوى

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albaniani pastrehë
Xứ Basqueetxerik gabe
Catalansense sostre
Người Croatiabeskućnik
Người Đan Mạchhjemløs
Tiếng hà landakloos
Tiếng Anhhomeless
Người Phápsans abri
Frisiandakleas
Galiciasen fogar
Tiếng Đứcobdachlos
Tiếng Icelandheimilislaus
Người Ailengan dídean
Người Ýsenzatetto
Tiếng Luxembourgobdachlos
Cây nhobla dar
Nauyhjemløs
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)sem teto
Tiếng Gaelic của Scotlandgun dachaigh
Người Tây Ban Nhavagabundo
Tiếng Thụy Điểnhemlös
Người xứ Walesdigartref

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusбяздомныя
Tiếng Bosniabeskućnici
Người Bungariбездомник
Tiếng Sécbez domova
Người Estoniakodutud
Phần lankodittomia
Người Hungaryhajléktalan
Người Latviabezpajumtnieki
Tiếng Lithuaniabenamiai
Người Macedonianбездомници
Đánh bóngbezdomny
Tiếng Rumanifără adăpost
Tiếng Ngaбездомный
Tiếng Serbiaбескућници
Tiếng Slovakbezdomovec
Người Sloveniabrezdomci
Người Ukrainaбездомний

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliগৃহহীন
Gujaratiબેઘર
Tiếng Hindiबेघर
Tiếng Kannadaಮನೆಯಿಲ್ಲದವರು
Malayalamഭവനരഹിതർ
Marathiबेघर
Tiếng Nepalबेघर
Tiếng Punjabiਬੇਘਰ
Sinhala (Sinhalese)නිවාස නැති
Tamilவீடற்றவர்கள்
Tiếng Teluguనిరాశ్రయుల
Tiếng Urduبے گھر

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)无家可归
Truyền thống Trung Hoa)無家可歸
Tiếng Nhậtホームレス
Hàn Quốc노숙자
Tiếng Mông Cổорон гэргүй
Myanmar (tiếng Miến Điện)အိုးမဲ့အိမ်မဲ့

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiatuna wisma
Người Javawisma
Tiếng Khmerគ្មានទីលំនៅ
Làoນອນຕາມຖະຫນົນ
Tiếng Mã Laitiada tempat tinggal
Tiếng tháiไม่มีที่อยู่อาศัย
Tiếng Việtvô gia cư
Tiếng Philippin (Tagalog)walang tirahan

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijanevsiz
Tiếng Kazakhүйсіз
Kyrgyzүй-жайсыз
Tajikбехонумон
Người Thổ Nhĩ Kỳöýsüz
Tiếng Uzbekuysiz
Người Duy Ngô Nhĩئۆي-ماكانسىز

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiihome ʻole
Tiếng Maorikainga kore
Samoanleai ni fale
Tagalog (tiếng Philippines)walang tirahan

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymarajan utani
Guaranindorekóiva hóga

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantosenhejmuloj
Latinprofugo

Vô Gia Cư Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpάστεγος
Hmongtsis muaj tsev nyob
Người Kurdbêmal
Thổ nhĩ kỳevsiz
Xhosaabangenamakhaya
Yiddishהיימלאָז
Zuluabangenamakhaya
Tiếng Assamগৃহহীন
Aymarajan utani
Bhojpuriबेघर लोग के बा
Dhivehiގެދޮރު ނެތް މީހުންނެވެ
Dogriबेघर
Tiếng Philippin (Tagalog)walang tirahan
Guaranindorekóiva hóga
Ilocanoawan pagtaenganna
Kriowe nɔ gɛt os
Tiếng Kurd (Sorani)بێماڵ
Maithiliबेघर
Meiteilon (Manipuri)ꯌꯨꯝ ꯂꯩꯇꯕꯥ꯫
Mizochenna nei lo
Oromomana hin qabne
Odia (Oriya)ଭୂମିହୀନ |
Quechuamana wasiyuq
Tiếng Phạnनिराश्रयम्
Tatarйортсыз
Tigrinyaገዛ ዘይብሎም
Tsongalava pfumalaka makaya

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó