Ước tính trong các ngôn ngữ khác nhau

Ước Tính Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Ước tính ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Ước tính


Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaansskat
Amharicግምት
Hausakimantawa
Igboatụmatụ
Malagasyvinavina
Nyanja (Chichewa)kulingalira
Shonafungidzira
Somaliqiyaas
Sesotholekanyetsa
Tiếng Swahilikadirio
Xhosauqikelelo
Yorubaiṣiro
Zuluukulinganisa
Bambaraka jateminɛ
Cừu cáibui
Tiếng Kinyarwandaikigereranyo
Lingalakomeka
Lugandaokuteebereza
Sepediakanya
Twi (Akan)fa ani bu

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpتقدير
Tiếng Do Tháiלְהַעֲרִיך
Pashtoاټکل
Tiếng Ả Rậpتقدير

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albanianvlerësim
Xứ Basqueestimazioa
Catalanestimació
Người Croatiaprocjena
Người Đan Mạchskøn
Tiếng hà lanschatting
Tiếng Anhestimate
Người Phápestimation
Frisianskatte
Galiciaestimación
Tiếng Đứcschätzen
Tiếng Icelandáætla
Người Ailenmeastachán
Người Ýstima
Tiếng Luxembourgschätzen
Cây nhostima
Nauyanslag
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)estimativa
Tiếng Gaelic của Scotlandtuairmse
Người Tây Ban Nhaestimar
Tiếng Thụy Điểnuppskatta
Người xứ Walesamcangyfrif

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusкаштарыс
Tiếng Bosniaprocijeniti
Người Bungariоценка
Tiếng Sécodhad
Người Estoniahinnang
Phần lanarvio
Người Hungarybecslés
Người Latvianovērtējums
Tiếng Lithuaniasąmata
Người Macedonianпроценка
Đánh bóngoszacowanie
Tiếng Rumaniestima
Tiếng Ngaоценить
Tiếng Serbiaпроцена
Tiếng Slovakodhad
Người Sloveniaoceno
Người Ukrainaкошторис

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliঅনুমান
Gujaratiઅંદાજ
Tiếng Hindiआकलन
Tiếng Kannadaಅಂದಾಜು
Malayalamകണക്കാക്കുക
Marathiअंदाज
Tiếng Nepalअनुमान
Tiếng Punjabiਅੰਦਾਜ਼ਾ
Sinhala (Sinhalese)ඇස්තමේන්තුව
Tamilமதிப்பீடு
Tiếng Teluguఅంచనా
Tiếng Urduاندازہ لگانا

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)估计
Truyền thống Trung Hoa)估計
Tiếng Nhật見積もり
Hàn Quốc견적
Tiếng Mông Cổтооцоо
Myanmar (tiếng Miến Điện)ခန့်မှန်းချက်

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiamemperkirakan
Người Javangira-ngira
Tiếng Khmerប៉ាន់ស្មាន
Làoຄາດຄະເນ
Tiếng Mã Laianggaran
Tiếng tháiประมาณการ
Tiếng Việtước tính
Tiếng Philippin (Tagalog)tantyahin

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijantəxmini
Tiếng Kazakhбағалау
Kyrgyzсмета
Tajikтахмин
Người Thổ Nhĩ Kỳbaha ber
Tiếng Uzbeksmeta
Người Duy Ngô Nhĩمۆلچەر

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiikuhi manaʻo
Tiếng Maoriwhakatau tata
Samoanfaatatau
Tagalog (tiếng Philippines)tantyahin

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymaramunaña
Guaranimbojerovia

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantotakso
Latinestimate

Ước Tính Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpεκτίμηση
Hmongkwv yees
Người Kurdtexmînkirin
Thổ nhĩ kỳtahmin
Xhosauqikelelo
Yiddishאָפּשאַצונג
Zuluukulinganisa
Tiếng Assamঅনুমানিক
Aymaramunaña
Bhojpuriआकलन
Dhivehiއެސްޓިމޭޓް
Dogriअंदाजा लाना
Tiếng Philippin (Tagalog)tantyahin
Guaranimbojerovia
Ilocanopatta-patta
Kriolɛk
Tiếng Kurd (Sorani)مەزەندەکردن
Maithiliआकलन
Meiteilon (Manipuri)ꯆꯥꯡ ꯄꯥꯕ
Mizochhut
Oromotilmaamuu
Odia (Oriya)ଆକଳନ
Quechuayupay
Tiếng Phạnअनुमान
Tatarсмета
Tigrinyaግምት
Tsongapimanyeta

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó