Kỹ thuật trong các ngôn ngữ khác nhau

Kỹ Thuật Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Kỹ thuật ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Kỹ thuật


Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaansingenieurswese
Amharicምህንድስና
Hausainjiniya
Igboinjinia
Malagasyinjenioria
Nyanja (Chichewa)zomangamanga
Shonamainjiniya
Somaliinjineernimada
Sesothoboenjiniere
Tiếng Swahiliuhandisi
Xhosaubunjineli
Yorubaimọ ẹrọ
Zuluubunjiniyela
Bambaraɛntɛrinɛti kalanni
Cừu cáimɔ̃ɖaŋudɔwo wɔwɔ
Tiếng Kinyarwandaubwubatsi
Lingalaingénierie
Lugandayinginiya
Sepediboentšeneare
Twi (Akan)mfiridwuma ho nimdeɛ

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpهندسة
Tiếng Do Tháiהַנדָסָה
Pashtoانجنیري
Tiếng Ả Rậpهندسة

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albanianinxhinieri
Xứ Basqueingeniaritza
Catalanenginyeria
Người Croatiainženjering
Người Đan Mạchingeniørarbejde
Tiếng hà lantechniek
Tiếng Anhengineering
Người Phápingénierie
Frisianengineering
Galiciaenxeñaría
Tiếng Đứcmaschinenbau
Tiếng Icelandverkfræði
Người Aileninnealtóireacht
Người Ýingegneria
Tiếng Luxembourgingenieur
Cây nhoinġinerija
Nauyingeniørfag
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)engenharia
Tiếng Gaelic của Scotlandinnleadaireachd
Người Tây Ban Nhaingenieria
Tiếng Thụy Điểnteknik
Người xứ Walespeirianneg

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusмашынабудаванне
Tiếng Bosniainženjering
Người Bungariинженерство
Tiếng Sécinženýrství
Người Estoniatehnika
Phần lantekniikka
Người Hungarymérnöki
Người Latviainženierzinātnes
Tiếng Lithuaniainžinerija
Người Macedonianинженерство
Đánh bónginżynieria
Tiếng Rumaniinginerie
Tiếng Ngaинженерное дело
Tiếng Serbiaинжењеринг
Tiếng Slovakstrojárstvo
Người Sloveniainženiring
Người Ukrainaмашинобудування

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliপ্রকৌশল
Gujaratiઇજનેરી
Tiếng Hindiअभियांत्रिकी
Tiếng Kannadaಎಂಜಿನಿಯರಿಂಗ್
Malayalamഎഞ്ചിനീയറിംഗ്
Marathiअभियांत्रिकी
Tiếng Nepalईन्जिनियरि
Tiếng Punjabiਇੰਜੀਨੀਅਰਿੰਗ
Sinhala (Sinhalese)ඉංජීනේරු
Tamilபொறியியல்
Tiếng Teluguఇంజనీరింగ్
Tiếng Urduانجینئرنگ

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)工程
Truyền thống Trung Hoa)工程
Tiếng Nhậtエンジニアリング
Hàn Quốc공학
Tiếng Mông Cổинженерийн
Myanmar (tiếng Miến Điện)အင်ဂျင်နီယာ

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiateknik
Người Javarekayasa
Tiếng Khmerវិស្វកម្ម
Làoວິສະວະ ກຳ
Tiếng Mã Laikejuruteraan
Tiếng tháiวิศวกรรม
Tiếng Việtkỹ thuật
Tiếng Philippin (Tagalog)engineering

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijanmühəndislik
Tiếng Kazakhинженерлік
Kyrgyzинженердик
Tajikмуҳандисӣ
Người Thổ Nhĩ Kỳin engineeringenerçilik
Tiếng Uzbekmuhandislik
Người Duy Ngô Nhĩقۇرۇلۇش

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiiʻenekinia
Tiếng Maorihangarau
Samoaninisinia
Tagalog (tiếng Philippines)engineering

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymaraingeniería ukat yatxataña
Guaraniingeniería rehegua

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantoinĝenierado
Latinipsum

Kỹ Thuật Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpμηχανική
Hmongtshuab engineering
Người Kurdendazyarî
Thổ nhĩ kỳmühendislik
Xhosaubunjineli
Yiddishאינזשעניריע
Zuluubunjiniyela
Tiếng Assamঅভিযান্ত্ৰিকীকৰণ
Aymaraingeniería ukat yatxataña
Bhojpuriइंजीनियरिंग के पढ़ाई कइले बानी
Dhivehiއިންޖިނިއަރިންގެ ދާއިރާއިންނެވެ
Dogriइंजीनियरिंग दी
Tiếng Philippin (Tagalog)engineering
Guaraniingeniería rehegua
Ilocanoinhenieria
Krioinjinɛri
Tiếng Kurd (Sorani)ئەندازیاری
Maithiliइंजीनियरिंग
Meiteilon (Manipuri)ꯏꯟꯖꯤꯅꯤꯌꯔꯤꯡꯒꯤ ꯂꯃꯗꯥ ꯊꯕꯛ ꯇꯧꯔꯤ꯫
Mizoengineering lam a ni
Oromoinjinariingii
Odia (Oriya)ଇଞ୍ଜିନିୟରିଂ
Quechuaingeniería nisqamanta
Tiếng Phạnअभियांत्रिकी
Tatarинженерлык
Tigrinyaምህንድስና ምዃኑ’ዩ።
Tsongavunjhiniyara

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó