Không đồng ý trong các ngôn ngữ khác nhau

Không Đồng Ý Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Không đồng ý ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Không đồng ý


Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaansverskil
Amharicአልስማማም
Hausaban yarda ba
Igboekwetaghị
Malagasytsy miombon-kevitra
Nyanja (Chichewa)kusagwirizana
Shonakubvumirana
Somalidiidan
Sesothohana
Tiếng Swahilihawakubaliani
Xhosaandivumi
Yorubakoo
Zuluangivumelani
Bambaratɛ sɔn o ma
Cừu cáimelɔ̃ ɖe edzi o
Tiếng Kinyarwandantibavuga rumwe
Lingalabayokani te
Lugandatebakkiriziganya
Sepediga ke dumelelane le seo
Twi (Akan)wɔne wɔn adwene nhyia

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpتعارض
Tiếng Do Tháiלא מסכים
Pashtoسره موافق نه یاست
Tiếng Ả Rậpتعارض

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albaniannuk bie dakort
Xứ Basqueados ez
Catalandiscrepar
Người Croatiane slažem se
Người Đan Mạchvære uenig
Tiếng hà lanhet oneens zijn
Tiếng Anhdisagree
Người Phápêtre en désaccord
Frisiannet mei iens
Galiciadesacordo
Tiếng Đứcnicht zustimmen
Tiếng Icelandósammála
Người Aileneasaontú
Người Ýdisaccordo
Tiếng Luxembourgnet averstanen
Cây nhoma taqbilx
Nauyvære uenig
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)discordo
Tiếng Gaelic của Scotlandeas-aonta
Người Tây Ban Nhadiscrepar
Tiếng Thụy Điểninstämmer inte alls
Người xứ Walesanghytuno

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusне згодны
Tiếng Bosniane slažem se
Người Bungariне съм съгласен
Tiếng Sécnesouhlasit
Người Estoniapole nõus
Phần lanolla eri mieltä
Người Hungarynem ért egyet
Người Latvianepiekrītu
Tiếng Lithuanianesutikti
Người Macedonianне се согласувам
Đánh bóngnie zgadzać się
Tiếng Rumanidezacord
Tiếng Ngaне согласен
Tiếng Serbiaне слазем се
Tiếng Slovaknesúhlasím
Người Sloveniane strinjam se
Người Ukrainaне погоджуюсь

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliঅসমত
Gujaratiઅસંમત
Tiếng Hindiअसहमत
Tiếng Kannadaಒಪ್ಪುವುದಿಲ್ಲ
Malayalamവിയോജിക്കുന്നു
Marathiअसहमत
Tiếng Nepalअसहमत
Tiếng Punjabiਅਸਹਿਮਤ
Sinhala (Sinhalese)එකඟ නොවන්න
Tamilகருத்து வேறுபாடு
Tiếng Teluguఅంగీకరించలేదు
Tiếng Urduمتفق نہیں

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)不同意
Truyền thống Trung Hoa)不同意
Tiếng Nhật同意しない
Hàn Quốc동의하지 않는다
Tiếng Mông Cổсанал зөрөх
Myanmar (tiếng Miến Điện)သဘောမတူဘူး

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiatidak setuju
Người Javaora setuju
Tiếng Khmerមិនយល់ស្រប
Làoບໍ່ເຫັນດີ ນຳ
Tiếng Mã Laitidak bersetuju
Tiếng tháiไม่เห็นด้วย
Tiếng Việtkhông đồng ý
Tiếng Philippin (Tagalog)hindi sumasang-ayon

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijanrazı deyiləm
Tiếng Kazakhкеліспеймін
Kyrgyzмакул эмес
Tajikрозӣ нашудан
Người Thổ Nhĩ Kỳylalaşmaýarlar
Tiếng Uzbekrozi emas
Người Duy Ngô Nhĩقوشۇلمايدۇ

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiikūlike ʻole
Tiếng Maoriwhakahē
Samoanle malie
Tagalog (tiếng Philippines)hindi sang-ayon

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymarajaniw iyaw sañjamäkiti
Guaraninoĩri de acuerdo

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantomalkonsenti
Latindissentio

Không Đồng Ý Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpδιαφωνώ
Hmongtsis pom zoo
Người Kurdlihevderneketin
Thổ nhĩ kỳkatılmıyorum
Xhosaandivumi
Yiddishדיסאַגרי
Zuluangivumelani
Tiếng Assamঅসন্মত
Aymarajaniw iyaw sañjamäkiti
Bhojpuriअसहमत बानी
Dhivehiއެއްބަހެއް ނުވޭ
Dogriअसहमत होंदे
Tiếng Philippin (Tagalog)hindi sumasang-ayon
Guaraninoĩri de acuerdo
Ilocanosaan nga umanamong
Krionɔ gri wit dis
Tiếng Kurd (Sorani)ناکۆکن
Maithiliअसहमत छी
Meiteilon (Manipuri)ꯌꯥꯅꯤꯡꯗꯦ꯫
Mizoa pawm lo
Oromowalii hin galan
Odia (Oriya)ଏକମତ ନୁହେଁ
Quechuamana acuerdopichu
Tiếng Phạnअसहमतः
Tatarриза түгел
Tigrinyaኣይሰማምዑን እዮም።
Tsongaa ndzi pfumelelani na swona

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó