Khuyết tật trong các ngôn ngữ khác nhau

Khuyết Tật Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Khuyết tật ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Khuyết tật


Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaansgestremdheid
Amharicየአካል ጉዳት
Hausanakasa
Igbonkwarụ
Malagasyfahasembanana
Nyanja (Chichewa)kulemala
Shonakuremara
Somalinaafonimo
Sesothobokooa
Tiếng Swahiliulemavu
Xhosaukukhubazeka
Yorubaailera
Zuluukukhubazeka
Bambarabololabaara
Cừu cáinuwɔametɔnyenye
Tiếng Kinyarwandaubumuga
Lingalabozangi makoki ya nzoto
Lugandaobulemu
Sepedibogole bja mmele
Twi (Akan)dɛmdi

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpعجز
Tiếng Do Tháiנָכוּת
Pashtoمعلولیت
Tiếng Ả Rậpعجز

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albanianpaaftësia
Xứ Basqueminusbaliotasuna
Catalandiscapacitat
Người Croatiainvaliditet
Người Đan Mạchhandicap
Tiếng hà lanonbekwaamheid
Tiếng Anhdisability
Người Phápinvalidité
Frisianbeheining
Galiciadiscapacidade
Tiếng Đứcbehinderung
Tiếng Icelandfötlun
Người Ailenmíchumas
Người Ýdisabilità
Tiếng Luxembourgbehënnerung
Cây nhodiżabilità
Nauyuførhet
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)incapacidade
Tiếng Gaelic của Scotlandciorram
Người Tây Ban Nhadiscapacidad
Tiếng Thụy Điểnhandikapp
Người xứ Walesanabledd

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusінваліднасць
Tiếng Bosniainvaliditet
Người Bungariувреждане
Tiếng Sécpostižení
Người Estoniapuue
Phần lanvammaisuus
Người Hungaryfogyatékosság
Người Latviainvaliditāte
Tiếng Lithuanianegalios
Người Macedonianпопреченост
Đánh bónginwalidztwo
Tiếng Rumanihandicap
Tiếng Ngaинвалидность
Tiếng Serbiaинвалидитет
Tiếng Slovakpostihnutie
Người Sloveniainvalidnost
Người Ukrainaінвалідність

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliঅক্ষমতা
Gujaratiઅપંગતા
Tiếng Hindiविकलांगता
Tiếng Kannadaಅಂಗವೈಕಲ್ಯ
Malayalamവികലത
Marathiदिव्यांग
Tiếng Nepalअशक्तता
Tiếng Punjabiਅਪਾਹਜਤਾ
Sinhala (Sinhalese)ආබාධිත
Tamilஇயலாமை
Tiếng Teluguవైకల్యం
Tiếng Urduمعذوری

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)失能
Truyền thống Trung Hoa)失能
Tiếng Nhật障害
Hàn Quốc무능
Tiếng Mông Cổхөгжлийн бэрхшээл
Myanmar (tiếng Miến Điện)မသန်စွမ်းမှု

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiadisabilitas
Người Javacacat
Tiếng Khmerពិការភាព
Làoພິການ
Tiếng Mã Laikecacatan
Tiếng tháiความพิการ
Tiếng Việtkhuyết tật
Tiếng Philippin (Tagalog)kapansanan

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijanəlillik
Tiếng Kazakhмүгедектік
Kyrgyzмайыптык
Tajikмаъюбӣ
Người Thổ Nhĩ Kỳmaýyplyk
Tiếng Uzbeknogironlik
Người Duy Ngô Nhĩمېيىپ

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiikīnā ʻole
Tiếng Maorihauātanga
Samoanle atoatoa
Tagalog (tiếng Philippines)kapansanan

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymaradiscapacidad ukaxa janiwa utjkiti
Guaranidiscapacidad rehegua

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantomalkapablo
Latinvitium

Khuyết Tật Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpαναπηρία
Hmongkev tsis taus
Người Kurdkarnezanî
Thổ nhĩ kỳsakatlık
Xhosaukukhubazeka
Yiddishדיסעביליטי
Zuluukukhubazeka
Tiếng Assamঅক্ষমতা
Aymaradiscapacidad ukaxa janiwa utjkiti
Bhojpuriविकलांगता के बा
Dhivehiނުކުޅެދުންތެރިކަން
Dogriविकलांगता
Tiếng Philippin (Tagalog)kapansanan
Guaranidiscapacidad rehegua
Ilocanobaldado
Kriodisabiliti
Tiếng Kurd (Sorani)کەمئەندامی
Maithiliविकलांगता
Meiteilon (Manipuri)ꯗꯤꯁꯑꯦꯕꯤꯂꯤꯇꯤ ꯂꯩꯕꯥ꯫
Mizorualbanlote an ni
Oromoqaama miidhamummaa
Odia (Oriya)ଅକ୍ଷମତା
Quechuadiscapacidad nisqa
Tiếng Phạnविकलांगता
Tatarинвалидлык
Tigrinyaስንክልና
Tsongavulema

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó