Ném bom trong các ngôn ngữ khác nhau

Ném Bom Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau

Khám phá ' Ném bom ' trong 134 ngôn ngữ: Đi sâu vào các bản dịch, Nghe cách phát âm và Khám phá những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Ném bom


Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Châu Phi Cận Sahara

Người Afrikaansbombardement
Amharicየቦምብ ፍንዳታ
Hausajefa bom
Igboatụ bọmbụ
Malagasydaroka baomba
Nyanja (Chichewa)kuphulitsa bomba
Shonakubhomba
Somaliduqeyn
Sesothobomo
Tiếng Swahilibomu
Xhosaukuqhushumba
Yorubabombu
Zuluukuqhuma kwamabhomu
Bambarabɔnbɔnw cili
Cừu cáibɔmbdada
Tiếng Kinyarwandaibisasu
Lingalakobwaka babɔmbi
Lugandaokukuba bbomu
Sepedigo thuthupišwa ga dipomo
Twi (Akan)ɔtopae a wɔtow gu

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Bắc Phi Và Trung Đông

Tiếng Ả Rậpقصف
Tiếng Do Tháiהַפצָצָה
Pashtoبمباري
Tiếng Ả Rậpقصف

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Tây Âu

Người Albanianbombardimet
Xứ Basquebonbardaketa
Catalanbombardeig
Người Croatiabombardiranje
Người Đan Mạchbombardement
Tiếng hà lanbombardementen
Tiếng Anhbombing
Người Phápbombardement
Frisianbombardearje
Galiciabombardeo
Tiếng Đứcbombardierung
Tiếng Icelandloftárásir
Người Ailenbhuamáil
Người Ýbombardamento
Tiếng Luxembourgbombardéieren
Cây nhoibbumbardjar
Nauybombing
Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha, Brazil)bombardeio
Tiếng Gaelic của Scotlandbomadh
Người Tây Ban Nhabombardeo
Tiếng Thụy Điểnbombning
Người xứ Walesbomio

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Âu

Người Belarusбамбёжка
Tiếng Bosniabombardovanje
Người Bungariбомбардировка
Tiếng Sécbombardování
Người Estoniapommitamine
Phần lanpommitukset
Người Hungarybombázás
Người Latviabombardēšana
Tiếng Lithuaniabombardavimas
Người Macedonianбомбардирање
Đánh bóngbombardowanie
Tiếng Rumanibombardament
Tiếng Ngaбомбардировка
Tiếng Serbiaбомбардовање
Tiếng Slovakbombardovanie
Người Sloveniabombardiranje
Người Ukrainaбомбардування

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Phía Nam Châu Á

Tiếng Bengaliবোমা ফেলা
Gujaratiબોમ્બ ધડાકા
Tiếng Hindiबम विस्फोट
Tiếng Kannadaಬಾಂಬ್ ದಾಳಿ
Malayalamബോംബിംഗ്
Marathiबॉम्बफेक
Tiếng Nepalबम विस्फोट
Tiếng Punjabiਬੰਬਾਰੀ
Sinhala (Sinhalese)බෝම්බ හෙලීම
Tamilகுண்டுவெடிப்பு
Tiếng Teluguబాంబు దాడి
Tiếng Urduبمباری

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Á

Tiếng Trung (giản thể)轰炸
Truyền thống Trung Hoa)轟炸
Tiếng Nhật爆撃
Hàn Quốc폭격
Tiếng Mông Cổбөмбөгдөлт
Myanmar (tiếng Miến Điện)ဗုံးကြဲ

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Đông Nam Á

Người Indonesiapengeboman
Người Javangebom
Tiếng Khmerការទម្លាក់គ្រាប់បែក
Làoການວາງລະເບີດ
Tiếng Mã Laipengeboman
Tiếng tháiการทิ้งระเบิด
Tiếng Việtném bom
Tiếng Philippin (Tagalog)pambobomba

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Trung Á

Azerbaijanbombalama
Tiếng Kazakhбомбалау
Kyrgyzбомбалоо
Tajikбомбаборон кардан
Người Thổ Nhĩ Kỳbombalamak
Tiếng Uzbekbombardimon qilish
Người Duy Ngô Nhĩبومبا

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Thái Bình Dương

Người Hawaiipōkā pahū
Tiếng Maoripoma
Samoanpomu
Tagalog (tiếng Philippines)pambobomba

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Người Mỹ Bản Địa

Aymarabombardeo ukanaka
Guaranibombardeo rehegua

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Quốc Tế

Esperantobombado
Latinbombing

Ném Bom Bằng Các Ngôn Ngữ Người Khác

Người Hy Lạpβομβαρδισμός
Hmongkev tso hoob pob
Người Kurdêrişa bimbe
Thổ nhĩ kỳbombalama
Xhosaukuqhushumba
Yiddishבאָמבינג
Zuluukuqhuma kwamabhomu
Tiếng Assamবোমা বিস্ফোৰণ
Aymarabombardeo ukanaka
Bhojpuriबमबारी भइल
Dhivehiބޮން ގޮއްވާލުމެވެ
Dogriबमबारी
Tiếng Philippin (Tagalog)pambobomba
Guaranibombardeo rehegua
Ilocanopanagbomba
Kriobɔm we dɛn de bɔm
Tiếng Kurd (Sorani)بۆردومانکردن
Maithiliबमबारी
Meiteilon (Manipuri)ꯕꯣꯝꯕꯤꯡ ꯇꯧꯕꯥ꯫
Mizobomb hmanga beih a ni
Oromoboombii dhoosuu
Odia (Oriya)ବୋମା ବିସ୍ଫୋରଣ |
Quechuabombardeo nisqawan
Tiếng Phạnबम-प्रहारः
Tatarбомба
Tigrinyaቦምባ ምፍንጃር
Tsongaku buluka ka tibomo

Bấm vào một chữ cái để duyệt các từ bắt đầu bằng chữ cái đó